sales agreement

sales agreement

The sales agreement sits on the table between the buyer and seller.

Định nghĩa

Danh từ: hợp đồng mua bánmột thỏa thuận hoặc hợp đồng trong đó tài sản được chuyển giao từ người bán (bên bán) sang người mua (bên mua) với một mức giá cố định bằng tiền (đã thanh toán hoặc được đồng ý thanh toán bởi người mua).

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bán hàng đã gửi fax hợp đồng mua bán đến văn phòng nhà của anh ta.)
  • (Cả hai bên đã hợp đồng mua bán sau khi thương lượng giá cả.)
  • (Một hợp đồng mua bán thường bao gồm các điều khoản thanh toán giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draft a sales agreement": soạn thảo hợp đồng mua bán.
    • The lawyer was hired to draft a sales agreement for the property. (Luật sư được thuê để soạn thảo hợp đồng mua bán cho bất động sản.)
  • "breach of a sales agreement": vi phạm hợp đồng mua bán.
    • The buyer sued for breach of the sales agreement when the seller failed to deliver. (Người mua đã kiện vi phạm hợp đồng mua bán khi người bán không giao hàng.)
  • "terminate a sales agreement": chấm dứt hợp đồng mua bán.
    • Either party can terminate the sales agreement with a 30-day notice. (Một trong hai bên có thể chấm dứt hợp đồng mua bán với thông báo trước 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales contract (danh từ): hợp đồng mua bán (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
    • The sales contract was reviewed by the legal department. (Hợp đồng mua bán đã được bộ phận pháp xem xét.)
  • Purchase agreement (danh từ): thỏa thuận mua bán (nhấn mạnh góc nhìn của người mua).
    • They signed a purchase agreement for the car. (Họ đã thỏa thuận mua bán cho chiếc xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract of sale: hợp đồng mua bán (thuật ngữ pháp chính xác hơn).
  • Deed of sale: chứng thư chuyển nhượng (thường dùng cho bất động sản).
  • Bill of sale: hóa đơn bán hàng (dạng đơn giản hơn, thường cho tài sản di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw up a sales agreement: soạn thảo hợp đồng mua bán.
    • We need to draw up a sales agreement before the transaction. (Chúng tôi cần soạn thảo hợp đồng mua bán trước khi giao dịch.)
  • Execute a sales agreement: ký kết thực hiện hợp đồng mua bán.
    • The parties executed the sales agreement in the presence of a notary. (Các bên đã ký kết thực hiện hợp đồng mua bán trước sự chứng kiến của công chứng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "a done deal": một thỏa thuận đã hoàn tất (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng mua bán đã ).
    • Once the sales agreement is signed, it's a done deal. (Một khi hợp đồng mua bán được , đó một thỏa thuận đã hoàn tất.)